|
What's the Vietnamese word for dealing? Here's a list of translations.
Vietnamese Translation |
|
More Vietnamese words for deal
See Also in English
course of dealing
|
|
khóa học về giao dịch
|
insider dealing
|
|
giao dịch nội bộ
|
deal
noun, verb
|
|
thỏa thuận,
chia,
giao dịch,
hậu đải,
buôn bán
|
wheeling and dealing
|
|
bánh xe và giao dịch
|
double-dealing
noun, adjective
|
|
hai lần,
người lường gạt,
sự hai lòng,
gian trá,
hai lòng
|
plain dealing
noun
|
|
giao dịch đơn giản,
sự bàn luận rỏ ràng
|
dealing with
|
|
đối phó với
|
dealing out
|
|
xử lý
|
See Also in Vietnamese
|
|
|
|
|
|